Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
来復
[Lai Phục]
らいふく
🔊
Danh từ chung
trở lại
Hán tự
来
Lai
đến; trở thành
復
Phục
khôi phục; trở lại; quay lại; tiếp tục