来局 [Lai Cục]
らいきょく
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
đến bưu điện, đài phát thanh, v.v.
🔗 局・きょく; 局・きょく
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
小包を出しに郵便局へ行って来たところだ。
Tôi vừa đi đến bưu điện để gửi bưu kiện.