Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
来孫
[Lai Tôn]
らいそん
🔊
Danh từ chung
hậu duệ đời thứ năm
Hán tự
来
Lai
đến; trở thành
孫
Tôn
cháu; hậu duệ