Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
来会者
[Lai Hội Giả]
らいかいしゃ
🔊
Danh từ chung
người tham dự
Hán tự
来
Lai
đến; trở thành
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
者
Giả
người