Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
来にくい
[Lai]
来難い
[Lai Nạn]
きにくい
🔊
Tính từ - keiyoushi (đuôi i)
khó đến
Hán tự
来
Lai
đến; trở thành
難
Nạn
khó khăn; không thể; rắc rối; tai nạn; khiếm khuyết