Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
来々週
[Lai 々 Chu]
来来週
[Lai Lai Chu]
らいらいしゅう
🔊
Danh từ chung
tuần sau nữa
Hán tự
来
Lai
đến; trở thành
週
Chu
tuần