[Lai]

らい
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 5000

Tiền tố

tiếp theo

JP: 来年らいねんまつまでで、ここではたらはじめてどれくらいの期間きかんになりますか。

VI: Đến cuối năm sau, bạn sẽ làm việc ở đây bao lâu?

Hậu tố

từ khi

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

あっ、た。
Ồ, đến rồi đến rồi.
たくなかったらなくていいからね。
Nếu bạn không muốn thì bạn không cần phải đến đâu.
い!
Đến đây!
る?
Bạn có đến không?
ないで。
Đừng đến.
なかったわよ。
Cô ấy không đến đâu.
たよ。
Đã đến rồi.
トムもなかったしジェーンもなかった。
Tom không đến, và Jane cũng vậy.
きたあめだった。
Ngày này qua ngày khác đều mưa.
かれがあればるでしょう。
Nếu anh ấy muốn đến, anh ấy sẽ đến.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 来
  • Cách đọc: らい
  • Loại từ: Tiếp đầu ngữ (hình vị Hán) trong từ ghép; Kanji mang nghĩa “đến/tiếp theo”
  • Nghĩa khái quát: “tới/tiếp theo (so với hiện tại)” hoặc “đến (một nơi)” trong các danh từ ghép
  • Lưu ý: Không dùng một mình với nghĩa “tuần tới/tháng tới”; phải đi kèm danh từ khác: 週, 月, 年...

2. Ý nghĩa chính

- Tiếp đầu ngữ thời gian: “tới/tiếp theo” so với hiện tại (ví dụ: 週, 月, 年).
- Yếu tố “đến” trong danh từ diễn tả việc đến nơi: 日(đến Nhật), 場(đến dự), 店(đến cửa hàng).

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 来〜 vs 翌〜: 来 dựa trên “bây giờ” (tuần/tháng/năm tới), còn 翌 dựa trên “mốc đã nêu”.
  • 来〜 vs 次〜: 次 là “tiếp theo” nói chung; 来 thường dùng cho thời gian (tuần/tháng/năm).
  • 前〜/先〜/去〜: các tiếp đầu ngữ “trước, vừa rồi” đối lập với 来(tới).
  • Không nhầm với động từ 来る(くる); ở đây “来” là yếu tố Hán đọc らい trong từ ghép.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Thời gian: 週(tuần tới), 月(tháng tới), 年(năm tới), 期(kỳ tới), 春(mùa xuân tới).
  • Sự kiện/di chuyển: 日, 場, 店, 校, 館, 訪.
  • Văn cảnh: lịch sự/kinh doanh, thông báo, lịch làm việc, truyền thông.
  • Lưu ý: Không nói “らい?” một mình; phải gắn danh từ sau.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
来年/来月/来週 Từ ghép tiêu biểu năm/tháng/tuần tới Đặt lịch tương lai gần
翌年/翌週 Phân biệt năm/tuần sau đó Lấy mốc từ ngữ cảnh, không phải hiện tại
前週/先月/去年 Đối nghĩa tuần trước/tháng trước/năm ngoái Đối lập thời gian với 来〜
来日/来場/来店 Từ ghép tiêu biểu đến Nhật/đến dự/đến cửa hàng “đến (một nơi)”

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • : đến, tới. On: らい; Kun (trong động từ): く(る).
  • Hình thái cổ là tượng hình lúa chín “được mang đến”; về sau mượn nghĩa “đến”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi đặt lịch công việc, 週・月 dùng rất tự nhiên. Trong truyền thông, các bản tin về nghệ sĩ nước ngoài thường dùng 日・日公演. Hãy chọn thay vì khi mốc thời gian không phải “bây giờ”.

8. Câu ví dụ

  • 週の会議は火曜日に変更になりました。
    Cuộc họp tuần tới được đổi sang thứ Ba.
  • 月から新しいプロジェクトが始まる。
    Từ tháng tới dự án mới sẽ bắt đầu.
  • 年は海外出張が増えそうだ。
    Năm tới có vẻ sẽ tăng chuyến công tác nước ngoài.
  • 多くの観客が場し、会場は満員だった。
    Rất nhiều khán giả đến dự, hội trường kín chỗ.
  • 彼は初めて日して日本文化を体験した。
    Anh ấy lần đầu đến Nhật và trải nghiệm văn hóa Nhật.
  • 店ありがとうございます。
    Xin cảm ơn quý khách đã đến cửa hàng.
  • 社長が週の出張予定を共有した。
    Tổng giám đốc đã chia sẻ lịch công tác tuần tới.
  • 新年度は月の一日から始まります。
    Năm tài chính mới bắt đầu từ ngày mồng một tháng tới.
  • 著名な研究者が明日校する予定だ。
    Nhà nghiên cứu nổi tiếng dự kiến ngày mai đến trường.
  • 春の訪者数は前年を上回った。
    Số người đến thăm vào mùa xuân đã vượt năm trước.
💡 Giải thích chi tiết về từ 来 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?