1. Thông tin cơ bản
- Từ: 来
- Cách đọc: らい
- Loại từ: Tiếp đầu ngữ (hình vị Hán) trong từ ghép; Kanji mang nghĩa “đến/tiếp theo”
- Nghĩa khái quát: “tới/tiếp theo (so với hiện tại)” hoặc “đến (một nơi)” trong các danh từ ghép
- Lưu ý: Không dùng một mình với nghĩa “tuần tới/tháng tới”; phải đi kèm danh từ khác: 来週, 来月, 来年...
2. Ý nghĩa chính
- Tiếp đầu ngữ thời gian: “tới/tiếp theo” so với hiện tại (ví dụ: 来週, 来月, 来年).
- Yếu tố “đến” trong danh từ diễn tả việc đến nơi: 来日(đến Nhật), 来場(đến dự), 来店(đến cửa hàng).
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 来〜 vs 翌〜: 来 dựa trên “bây giờ” (tuần/tháng/năm tới), còn 翌 dựa trên “mốc đã nêu”.
- 来〜 vs 次〜: 次 là “tiếp theo” nói chung; 来 thường dùng cho thời gian (tuần/tháng/năm).
- 前〜/先〜/去〜: các tiếp đầu ngữ “trước, vừa rồi” đối lập với 来(tới).
- Không nhầm với động từ 来る(くる); ở đây “来” là yếu tố Hán đọc らい trong từ ghép.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Thời gian: 来週(tuần tới), 来月(tháng tới), 来年(năm tới), 来期(kỳ tới), 来春(mùa xuân tới).
- Sự kiện/di chuyển: 来日, 来場, 来店, 来校, 来館, 来訪.
- Văn cảnh: lịch sự/kinh doanh, thông báo, lịch làm việc, truyền thông.
- Lưu ý: Không nói “らい?” một mình; phải gắn danh từ sau.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 来年/来月/来週 |
Từ ghép tiêu biểu |
năm/tháng/tuần tới |
Đặt lịch tương lai gần |
| 翌年/翌週 |
Phân biệt |
năm/tuần sau đó |
Lấy mốc từ ngữ cảnh, không phải hiện tại |
| 前週/先月/去年 |
Đối nghĩa |
tuần trước/tháng trước/năm ngoái |
Đối lập thời gian với 来〜 |
| 来日/来場/来店 |
Từ ghép tiêu biểu |
đến Nhật/đến dự/đến cửa hàng |
“đến (một nơi)” |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 来: đến, tới. On: らい; Kun (trong động từ): く(る).
- Hình thái cổ là tượng hình lúa chín “được mang đến”; về sau mượn nghĩa “đến”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi đặt lịch công việc, 来週・来月 dùng rất tự nhiên. Trong truyền thông, các bản tin về nghệ sĩ nước ngoài thường dùng 来日・来日公演. Hãy chọn 翌 thay vì 来 khi mốc thời gian không phải “bây giờ”.
8. Câu ví dụ
- 来週の会議は火曜日に変更になりました。
Cuộc họp tuần tới được đổi sang thứ Ba.
- 来月から新しいプロジェクトが始まる。
Từ tháng tới dự án mới sẽ bắt đầu.
- 来年は海外出張が増えそうだ。
Năm tới có vẻ sẽ tăng chuyến công tác nước ngoài.
- 多くの観客が来場し、会場は満員だった。
Rất nhiều khán giả đến dự, hội trường kín chỗ.
- 彼は初めて来日して日本文化を体験した。
Anh ấy lần đầu đến Nhật và trải nghiệm văn hóa Nhật.
- ご来店ありがとうございます。
Xin cảm ơn quý khách đã đến cửa hàng.
- 社長が来週の出張予定を共有した。
Tổng giám đốc đã chia sẻ lịch công tác tuần tới.
- 新年度は来月の一日から始まります。
Năm tài chính mới bắt đầu từ ngày mồng một tháng tới.
- 著名な研究者が明日来校する予定だ。
Nhà nghiên cứu nổi tiếng dự kiến ngày mai đến trường.
- 春の来訪者数は前年を上回った。
Số người đến thăm vào mùa xuân đã vượt năm trước.