条件構成体 [Điêu Kiện Cấu Thành Thể]
じょうけんこうせいたい
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
cấu trúc điều kiện
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
cấu trúc điều kiện