条件付き運航 [Điêu Kiện Phó Vận Hàng]
条件付運航 [Điêu Kiện Phó Vận Hàng]
条件付き運行 [Điêu Kiện Phó Vận Hành]
条件付運行 [Điêu Kiện Phó Vận Hành]
じょうけんつきうんこう
Danh từ chung
hoạt động có điều kiện (ví dụ: chuyến bay có thể bị chuyển hướng do thời tiết xấu)