Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
束表
[Thúc Biểu]
たばひょう
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Tin học
bảng bó
Hán tự
束
Thúc
bó; bó; xấp; buộc thành bó; quản lý; điều khiển
表
Biểu
bề mặt; bảng; biểu đồ; sơ đồ