Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
束群
[Thúc Quần]
そくぐん
🔊
Danh từ chung
nhóm lưới
Hán tự
束
Thúc
bó; bó; xấp; buộc thành bó; quản lý; điều khiển
群
Quần
bầy; nhóm; đám đông; đàn; bầy đàn; cụm