Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
束指標
[Thúc Chỉ Tiêu]
たばしひょう
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Tin học
chỉ số bó
Hán tự
束
Thúc
bó; bó; xấp; buộc thành bó; quản lý; điều khiển
指
Chỉ
ngón tay; chỉ
標
Tiêu
cột mốc; dấu ấn; con dấu; dấu ấn; biểu tượng; huy hiệu; nhãn hiệu; bằng chứng; kỷ niệm; mục tiêu