Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
村芝居
[Thôn Chi Cư]
むらしばい
🔊
Danh từ chung
vở kịch làng
Hán tự
村
Thôn
làng; thị trấn
芝
Chi
cỏ
居
Cư
cư trú