Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
村興し
[Thôn Hưng]
村おこし
[Thôn]
村起こし
[Thôn Khởi]
むらおこし
🔊
Danh từ chung
phục hồi làng
Hán tự
村
Thôn
làng; thị trấn
興
Hưng
hứng thú
起
Khởi
thức dậy