村社会 [Thôn Xã Hội]
ムラ社会 [Xã Hội]
むらしゃかい
Danh từ chung
cộng đồng làng xã
Danh từ chung
nhóm; băng đảng
Danh từ chung
cộng đồng làng xã
Danh từ chung
nhóm; băng đảng