Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
村極め
[Thôn Cực]
村極
[Thôn Cực]
むらぎめ
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
luật làng
Hán tự
村
Thôn
làng; thị trấn
極
Cực
cực; giải quyết; kết luận; kết thúc; cấp bậc cao nhất; cực điện; rất; cực kỳ; nhất; cao; 10**48