村切り [Thôn Thiết]
村切 [Thôn Thiết]
村限 [Thôn Hạn]
むらぎり
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
ranh giới giữa hai làng
🔗 太閤検地
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
ranh giới giữa hai làng
🔗 太閤検地