Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
村上ファンド
[Thôn Thượng]
むらかみファンド
🔊
Danh từ chung
Quỹ Murakami
Hán tự
村
Thôn
làng; thị trấn
上
Thượng
trên