村はずれ [Thôn]

村外れ [Thôn Ngoại]

むらはずれ

Danh từ chung

rìa làng

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

もりのはずれにむらがありました。
Có một ngôi làng ở rìa khu rừng.