村づくり [Thôn]

村作り [Thôn Tác]

ムラ作り [Tác]

むらづくり – ムラ作り
ムラづくり – ムラ作り

Danh từ chung

phát triển cộng đồng nông thôn; kích hoạt cộng đồng nông thôn