朱引き [Chu Dẫn]

朱引 [Chu Dẫn]

しゅびき

Danh từ chung

Vẽ đường đỏ

Danh từ chung

⚠️Từ lịch sử

Đường đỏ trên bản đồ

Danh từ chung

⚠️Từ cổ

Đường đỏ trong văn bản