本金 [Bản Kim]
ほんきん
Danh từ chung
vàng nguyên chất
🔗 純金
Danh từ chung
vốn cổ phần
🔗 資本金
Danh từ chung
vàng lỏng (dùng để mạ vàng lên gốm sứ, v.v.)
🔗 水金