Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
本草学
[Bản Thảo Học]
ほんぞうがく
🔊
Danh từ chung
nghiên cứu thảo dược
Hán tự
本
Bản
sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
草
Thảo
cỏ; cỏ dại; thảo mộc; đồng cỏ; viết; phác thảo
学
Học
học; khoa học