Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
本色
[Bản Sắc]
ほんしょく
🔊
Danh từ chung
bản chất thực sự của một người
Hán tự
本
Bản
sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
色
Sắc
màu sắc