本流 [Bản Lưu]

ほんりゅう
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 15000

Danh từ chung

dòng chính

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

dòng chính; xu hướng chính

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 本流
  • Cách đọc: ほんりゅう
  • Loại từ: danh từ
  • Nghĩa khái quát: dòng chính (của sông); chủ lưu, xu hướng/chường phái chính thống trong một lĩnh vực.
  • Độ trang trọng: trung tính → văn viết, bình luận học thuật/báo chí.

2. Ý nghĩa chính

- Dòng chính của sông: Nhánh sông chính, đối lập với 支流 (phụ lưu). Ví dụ: 川の本流に合流する。

- Chủ lưu/xu hướng chính: Chỉ trường phái/cách tiếp cận được xem là chính thống, trung tâm. Ví dụ: 経済学の本流

3. Phân biệt

  • 本流 vs 主流: Cả hai là “chủ lưu”, nhưng 本流 nhấn vào “dòng gốc/chính thống” (nguồn gốc), 主流 nhấn vào “đang chiếm đa số, thịnh hành”.
  • 本流 vs 支流: 本流 là dòng chính; 支流 là dòng nhánh/phụ lưu.
  • 本流 vs 本線: 本線 là tuyến đường chính; 本流 là dòng chảy/xu hướng chính.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Tự nhiên: 本流に戻る/本流から外れる (quay về/ra khỏi dòng chính).
  • Học thuật/chính trị: 本流派 (phái chủ lưu), 本流の理論.
  • Môi trường: 川の本流と支流 khi mô tả thủy văn.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
主流(しゅりゅう) Đồng nghĩa gần Chủ lưu, xu hướng chủ đạo Nhấn “đa số/thịnh hành”
支流(しりゅう) Đối nghĩa Phụ lưu, dòng nhánh Đối lập trong thủy văn/lập luận
正統(せいとう) Từ liên quan Chính thống Sắc thái chuẩn mực/orthodox
傍流(ぼうりゅう) Đối lập sắc thái Dòng bên, ngoại lưu Không thuộc dòng chính
流派(りゅうは) Liên quan Trường phái Võ thuật, nghệ thuật

6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)

  • : gốc, chính.
  • : dòng chảy, lưu hành; cũng là “phái”.
  • Ghép nghĩa: “dòng gốc/chính” → cả nghĩa thủy văn và ẩn dụ.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong bài viết bình luận, nói “政策の本流” ám chỉ hướng đi chính thống, khác với ý tưởng “ngoài lề” dù có thể sáng tạo. Khi so sánh 主流 và 本流, nếu muốn nhấn nguồn gốc/truyền thống, chọn 本流 phù hợp hơn; nếu nhấn mức độ phổ biến hiện tại, dùng 主流 tự nhiên hơn.

8. Câu ví dụ

  • この川は山間部でいくつも合流し、やがて本流になる。
    Con sông này hợp lưu nhiều nhánh ở vùng núi rồi trở thành dòng chính.
  • 議論の本流から外れた指摘だが、示唆に富む。
    Đây là nhận xét ngoài dòng chính của tranh luận, nhưng rất gợi mở.
  • 経済学の本流ではこの理論が支持されている。
    Trong chủ lưu kinh tế học, lý thuyết này được ủng hộ.
  • まず本流の方法を身につけてから応用に進もう。
    Hãy nắm vững phương pháp chính thống trước rồi hẵng ứng dụng.
  • 支流は清流だが、本流は水量が多く流れも速い。
    Phụ lưu nước trong, còn dòng chính thì nhiều nước và chảy nhanh.
  • 党内本流に属する議員が主導権を握った。
    Các nghị sĩ thuộc chủ lưu trong đảng đã nắm quyền chủ đạo.
  • 研究の本流に戻る必要がある。
    Cần quay lại dòng nghiên cứu chủ đạo.
  • この作風は彼の師匠が継いだ本流に近い。
    Phong cách này gần với dòng chính mà thầy anh ấy kế thừa.
  • 新興勢力が本流を揺さぶっている。
    Thế lực mới đang làm lung lay chủ lưu.
  • 伝統の本流を守りつつ革新も取り入れる。
    Vừa bảo tồn dòng truyền thống chính vừa tiếp thu đổi mới.
💡 Giải thích chi tiết về từ 本流 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?