1. Thông tin cơ bản
- Từ: 本流
- Cách đọc: ほんりゅう
- Loại từ: danh từ
- Nghĩa khái quát: dòng chính (của sông); chủ lưu, xu hướng/chường phái chính thống trong một lĩnh vực.
- Độ trang trọng: trung tính → văn viết, bình luận học thuật/báo chí.
2. Ý nghĩa chính
- Dòng chính của sông: Nhánh sông chính, đối lập với 支流 (phụ lưu). Ví dụ: 川の本流に合流する。
- Chủ lưu/xu hướng chính: Chỉ trường phái/cách tiếp cận được xem là chính thống, trung tâm. Ví dụ: 経済学の本流。
3. Phân biệt
- 本流 vs 主流: Cả hai là “chủ lưu”, nhưng 本流 nhấn vào “dòng gốc/chính thống” (nguồn gốc), 主流 nhấn vào “đang chiếm đa số, thịnh hành”.
- 本流 vs 支流: 本流 là dòng chính; 支流 là dòng nhánh/phụ lưu.
- 本流 vs 本線: 本線 là tuyến đường chính; 本流 là dòng chảy/xu hướng chính.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Tự nhiên: 本流に戻る/本流から外れる (quay về/ra khỏi dòng chính).
- Học thuật/chính trị: 本流派 (phái chủ lưu), 本流の理論.
- Môi trường: 川の本流と支流 khi mô tả thủy văn.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 主流(しゅりゅう) |
Đồng nghĩa gần |
Chủ lưu, xu hướng chủ đạo |
Nhấn “đa số/thịnh hành” |
| 支流(しりゅう) |
Đối nghĩa |
Phụ lưu, dòng nhánh |
Đối lập trong thủy văn/lập luận |
| 正統(せいとう) |
Từ liên quan |
Chính thống |
Sắc thái chuẩn mực/orthodox |
| 傍流(ぼうりゅう) |
Đối lập sắc thái |
Dòng bên, ngoại lưu |
Không thuộc dòng chính |
| 流派(りゅうは) |
Liên quan |
Trường phái |
Võ thuật, nghệ thuật |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)
- 本: gốc, chính.
- 流: dòng chảy, lưu hành; cũng là “phái”.
- Ghép nghĩa: “dòng gốc/chính” → cả nghĩa thủy văn và ẩn dụ.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong bài viết bình luận, nói “政策の本流” ám chỉ hướng đi chính thống, khác với ý tưởng “ngoài lề” dù có thể sáng tạo. Khi so sánh 主流 và 本流, nếu muốn nhấn nguồn gốc/truyền thống, chọn 本流 phù hợp hơn; nếu nhấn mức độ phổ biến hiện tại, dùng 主流 tự nhiên hơn.
8. Câu ví dụ
- この川は山間部でいくつも合流し、やがて本流になる。
Con sông này hợp lưu nhiều nhánh ở vùng núi rồi trở thành dòng chính.
- 議論の本流から外れた指摘だが、示唆に富む。
Đây là nhận xét ngoài dòng chính của tranh luận, nhưng rất gợi mở.
- 経済学の本流ではこの理論が支持されている。
Trong chủ lưu kinh tế học, lý thuyết này được ủng hộ.
- まず本流の方法を身につけてから応用に進もう。
Hãy nắm vững phương pháp chính thống trước rồi hẵng ứng dụng.
- 支流は清流だが、本流は水量が多く流れも速い。
Phụ lưu nước trong, còn dòng chính thì nhiều nước và chảy nhanh.
- 党内本流に属する議員が主導権を握った。
Các nghị sĩ thuộc chủ lưu trong đảng đã nắm quyền chủ đạo.
- 研究の本流に戻る必要がある。
Cần quay lại dòng nghiên cứu chủ đạo.
- この作風は彼の師匠が継いだ本流に近い。
Phong cách này gần với dòng chính mà thầy anh ấy kế thừa.
- 新興勢力が本流を揺さぶっている。
Thế lực mới đang làm lung lay chủ lưu.
- 伝統の本流を守りつつ革新も取り入れる。
Vừa bảo tồn dòng truyền thống chính vừa tiếp thu đổi mới.