Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
本気汁
[Bản Khí Trấp]
ほんきじる
🔊
Danh từ chung
⚠️Tiếng lóng
dịch âm đạo
Hán tự
本
Bản
sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
気
Khí
tinh thần; không khí
汁
Trấp
nước súp; nước ép