本業 [Bản Nghiệp]

ほんぎょう
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 11000

Danh từ chung

nghề chính; kinh doanh cốt lõi

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 本業
  • Cách đọc: ほんぎょう
  • Loại từ: Danh từ
  • Hán Việt: Bản nghiệp
  • Lĩnh vực: Kinh doanh, nghề nghiệp, lao động
  • Độ trang trọng: Trung tính
  • Tần suất: Cao trong đời sống và tin kinh tế

2. Ý nghĩa chính

Công việc chính/nghề nghiệp chính của cá nhân hoặc lĩnh vực kinh doanh cốt lõi của doanh nghiệp.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 本業 vs 副業: 副業 là việc làm thêm/việc phụ; 本業 là việc chính.
  • 本業 vs 兼業: 兼業 là kiêm nhiều việc; 本業 vẫn chỉ trục chính trong số đó.
  • 本業 vs 本職: Gần nghĩa; 本職 có sắc thái “nghề sở trường/chính nghiệp” cá nhân; 本業 dùng cho cá nhân lẫn doanh nghiệp.
  • Trong doanh nghiệp: “本業回帰” (trở về cốt lõi), “本業不振” (kinh doanh cốt lõi sa sút).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu câu: 本業はITです, 本業に専念する, 本業と副業を両立する, 本業以外の収入.
  • Trong tin tức: 本業強化, 本業回帰, 本業不振, 本業が堅調.
  • Ngữ cảnh: giới thiệu bản thân, mô tả chiến lược doanh nghiệp, quản trị nhân sự.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
副業 Đối nghĩa Việc phụ, làm thêm Đối lập trực tiếp với 本業
本職 Đồng nghĩa gần Nghề chính Thiên về cá nhân, sở trường nghề nghiệp
専門 Liên quan Chuyên môn Không nhất thiết là nguồn thu chính
事業 Liên quan Sự nghiệp/kinh doanh Phạm vi rộng, gồm cả mảng phụ
兼業 Liên quan Kiêm nhiệm nhiều việc Trạng thái làm nhiều việc cùng lúc

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 本: Onyomi ほん; Kunyomi もと. Nghĩa: gốc, chính, cốt lõi.
  • 業: Onyomi ぎょう/ごう; Kunyomi わざ. Nghĩa: nghiệp, công việc, ngành nghề.
  • Đọc ghép: ほんぎょう. Nghĩa tổng hợp: nghề/công việc cốt lõi.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi giới thiệu bản thân bằng tiếng Nhật, nêu rõ 本業 giúp người nghe định vị chuyên môn của bạn, sau đó có thể thêm “副業として〜しています”. Với doanh nghiệp, cụm “本業回帰” xuất hiện khi công ty cắt bớt lĩnh vực dàn trải để tập trung vào mảng sinh lời cốt lõi.

8. Câu ví dụ

  • 私の本業はエンジニアですが、週末は写真を撮っています。
    Công việc chính của tôi là kỹ sư, nhưng cuối tuần tôi chụp ảnh.
  • 副業が増えても、まずは本業に専念すべきだ。
    Dù việc phụ có nhiều, trước hết nên tập trung vào công việc chính.
  • 会社は本業回帰を掲げ、不採算事業を整理した。
    Công ty nêu khẩu hiệu quay về cốt lõi và sắp xếp lại các mảng thua lỗ.
  • 景気悪化で本業不振が続いている。
    Do suy thoái kinh tế, mảng kinh doanh cốt lõi vẫn ảm đạm.
  • 彼は本業と副業をうまく両立している。
    Anh ấy cân bằng tốt giữa việc chính và việc phụ.
  • 本業以外の収入に頼りすぎるのはリスクだ。
    Dựa quá nhiều vào thu nhập ngoài việc chính là rủi ro.
  • この企業は本業が堅調で、財務体質も強い。
    Doanh nghiệp này có mảng cốt lõi vững và tài chính mạnh.
  • 教授の本業は研究と教育だ。
    Công việc chính của giáo sư là nghiên cứu và giảng dạy.
  • 彼女は育児の合間に本業へ復帰した。
    Cô ấy đã quay lại công việc chính xen giữa lúc nuôi con.
  • 新規事業は本業との相乗効果を狙っている。
    Dự án mới nhắm đến hiệu ứng cộng hưởng với mảng cốt lõi.
💡 Giải thích chi tiết về từ 本業 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?