本格派 [Bản Cách Phái]
ほんかくは
Danh từ chung
trường phái hoặc phong cách cổ điển (ví dụ: âm nhạc, ném bóng chày, v.v.); trường phái chính thống; phong cách chính thống
JP: 彼の料理はフランス仕込みの本格派だ。
VI: Món ăn của anh ấy là hàng chính hiệu được học từ Pháp.
Danh từ chung
người theo trường phái chính thống; người theo phong cách chính thống