本書 [Bản Thư]

ほんしょ
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 8000

Danh từ chung

văn bản chính

Danh từ chung

văn bản gốc

Danh từ chung

cuốn sách này

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

表面ひょうめんじょう本書ほんしょだい部分ぶぶん一連いちれん事例じれい変遷へんせん記録きろくしたものである。
Về bề ngoài, phần lớn cuốn sách này là ghi chép sự thay đổi của một loạt các sự kiện.
本書ほんしょ欠点けってんは、既婚きこんしゃである著者ちょしゃこんをすすめても、説得せっとくりょくことである。
Nhược điểm của cuốn sách này là tác giả đã kết hôn lại đề xuất không kết hôn, điều này làm giảm sự thuyết phục.
人種じんしゅかんには様々さまざま葛藤かっとう軋轢あつれきがあることは、本書ほんしょにおいてもあきらかにされているところである。
Chuyện giữa loài người với nhau có xảy ra nhiều loại xung đột và va chạm khác nhau, cũng sẽ được làm rõ trong cuốn sách này.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 本書
  • Cách đọc: ほんしょ
  • Loại từ: Danh từ (chỉ văn bản/sách hiện đang được tác giả nói đến)
  • Sắc thái: rất trang trọng, văn viết (lời tựa, học thuật, pháp lý, hướng dẫn)
  • Dịch tự nhiên: “cuốn sách này”, “tác phẩm này”, “trong sách này”

2. Ý nghĩa chính

  • Chỉ xuất bản phẩm hiện hành: cách gọi trang trọng của tác giả/biên soạn viên về chính cuốn sách/ấn phẩm đang trình bày.
  • Đi kèm cụm: 本書では/本書において/本書の目的/本書の構成.

3. Phân biệt

  • 本書 vs この本: cùng nghĩa “cuốn này”, nhưng 本書 trang trọng, văn bản; この本 thân mật, khẩu ngữ.
  • 本書 vs 拙著: 拙著 là khiêm nhường “thư hèn của tôi”. 本書 trung tính, khách quan.
  • 本稿/本論文: dùng cho bài báo/bản thảo; 本書 dành cho “sách”.
  • 当書/本書籍: ít dùng hoặc gượng, nên ưu tiên 本書.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mở đầu/định hướng: 本書では基礎から応用までを解説する。
  • Mục tiêu/phạm vi: 本書の目的は初学者の理解を助けることだ。
  • Vị trí dẫn chiếu: 本書の第3章を参照せよ。
  • Hình thức: chỉ dùng trong văn viết; hiếm dùng trong hội thoại đời thường.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
この本Gần nghĩacuốn nàyKhẩu ngữ, ít trang trọng
拙著Khiêm nhườngquyển sách hèn mọn của tôiTác giả nói về sách của mình
本稿Liên quanbản thảo nàyDùng cho bài viết
本論文Liên quanluận văn/bài báo nàyHọc thuật
書籍/書物Trường từ vựngsách, xuất bản phẩmTừ chung chỉ “sách”
他書Đối lập tham chiếusách khácĐể phân biệt với 本書
本文Liên quanphần nội dung chínhPhân biệt với phụ lục

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • (ホン/もと): gốc, sách; cũng là đơn vị đếm quyển.
  • (ショ/かく): viết, thư; vật được viết ra.
  • Ghép nghĩa: “bản viết này” → chỉ cuốn sách hiện đang được đề cập.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi dịch 本書 sang tiếng Việt, nên linh hoạt giữa “cuốn sách này”, “tác phẩm này” hoặc “trong sách này” tùy câu. Tránh lặp quá nhiều: có thể thay bằng “quyển này”, hoặc lược bớt nếu ngữ cảnh đã rõ. Trong luận văn, thay bằng 本論文 sẽ tự nhiên hơn.

8. Câu ví dụ

  • 本書では初級文法を中心に解説する。
    Trong sách này, chúng tôi chủ yếu giải thích ngữ pháp sơ cấp.
  • 本書の目的は学習者の自立を促すことだ。
    Mục tiêu của sách này là thúc đẩy sự tự học của người học.
  • 詳細は本書第2章を参照してください。
    Vui lòng tham khảo Chương 2 của sách này để biết chi tiết.
  • 本書の構成は三部から成る。
    Cấu trúc của sách này gồm ba phần.
  • 本書においては用語を統一して用いる。
    Trong sách này, các thuật ngữ sẽ được thống nhất.
  • 本書で用いたデータは付録に掲載した。
    Dữ liệu dùng trong sách này đã đăng ở phụ lục.
  • はじめに、本書の読み方を説明する。
    Trước hết, giải thích cách đọc sách này.
  • 本書を通じて実践的な表現を身につけよう。
    Xuyên suốt sách này, hãy nắm các biểu đạt thực tế.
  • 誤植があれば本書のウェブサイトからお知らせください。
    Nếu có lỗi in, xin báo qua website của sách này.
  • 本書の対象読者は日本語学習の初中級者である。
    Đối tượng của sách này là người học tiếng Nhật sơ-trung cấp.
💡 Giải thích chi tiết về từ 本書 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?