本方 [Bản Phương]
元方 [Nguyên Phương]
もとかた
Danh từ chung
nhà bán buôn; nhà sản xuất
Danh từ chung
nhà tư bản; nhà đầu tư
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
この本の方があの本よりも古い。
Quyển sách này cũ hơn quyển kia.
映画より本の方が好き。
Tôi thích sách hơn là phim.
この本の方が小さい。
Quyển sách này nhỏ hơn.
この本の方があの本よりずっと役立つ。
Quyển sách này hữu ích hơn nhiều so với quyển kia.
これはよい本ですが、あの本の方が良いです。
Đây là một cuốn sách tốt, nhưng cuốn kia còn tốt hơn.
この本とあの本ではどちらの本の方が古いですか。
Quyển sách này và quyển kia, cái nào cũ hơn?
もっと本を読んだ方がいいですよ。
Bạn nên đọc nhiều sách hơn.
こっちの本の方があっちのより分厚いよ。
Cuốn sách này dày hơn cuốn kia.
映画見るより、本読む方が好き。
Tôi thích đọc sách hơn là xem phim.
テレビを見るより本を読む方が好きです。
Tôi thích đọc sách hơn là xem TV.