本手 [Bản Thủ]

ほんて

Danh từ chung

át chủ bài; quân bài chủ

🔗 奥の手・おくのて

Danh từ chung

Lĩnh vực: âm nhạc

giai điệu cơ bản (đặc biệt trên koto và shamisen)

Danh từ chung

nước đi đúng (trong cờ vây, cờ tướng, v.v.); nước đi thích hợp

Danh từ chung

chuyên gia; chuyên viên; bậc thầy