Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
本戦
[Bản Khuyết]
本選
[Bản Tuyển]
ほんせん
🔊
Danh từ chung
vòng chung kết
Hán tự
本
Bản
sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
戦
Khuyết
chiến tranh; trận đấu
選
Tuyển
bầu chọn; chọn; lựa chọn; thích