Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
本審査
[Bản Thẩm Tra]
ほんしんさ
🔊
Danh từ chung
xét duyệt chính thức
Hán tự
本
Bản
sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
審
Thẩm
xét xử; thẩm phán
査
Tra
điều tra