本家 [Bản Gia]

ほんけ
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 15000

Danh từ chung

nhà chính; gia đình chính

🔗 分家

Danh từ chung

người sáng lập; nơi khởi nguồn

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

本家ほんけであるはずのアムステルダムもヨークもニューヨークにけてしまった。
Ngay cả Amsterdam và York, những nơi được coi là nguyên bản, cũng thua New York.
小便しょうべん小僧こぞう本家ほんけ本元ほんもとは、ベルギー・ブリュッセルにあるジュリアンくんです。
Bản gốc của tượng Manneken Pis là cậu bé Julien ở Brussels, Bỉ.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 本家
  • Cách đọc: ほんけ
  • Loại từ: danh từ
  • Nghĩa khái quát: gia đình gốc/nhà chính trong hệ tộc; cửa hàng gốc/trụ sở chính; bản gốc/chính chủ, nơi khởi thủy của một truyền thống hay sản phẩm.
  • Độ trang trọng: trung bình → cao (hay dùng trong bối cảnh trang trọng, lịch sử, kinh doanh)
  • Lĩnh vực hay gặp: gia tộc, văn hóa truyền thống, kinh doanh/marketing, CNTT (repository “upstream”)

2. Ý nghĩa chính

- Gia tộc chính: Chỉ “nhà lớn/nhà gốc” của một dòng họ, đối lập với 分家 (nhánh tách ra). Ví dụ: 本家に挨拶する (đi chào nhà chính).

- Cửa hàng gốc/trụ sở chính: Nơi xuất phát, chi nhánh đầu tiên hoặc cửa hàng gốc của một thương hiệu. Ví dụ: 京都の本家 (cửa hàng gốc ở Kyoto).

- Bản gốc, chính chủ: Nơi/phía “chính chủ” của một phong cách, công nghệ, dự án; trong CNTT hay nói “本家リポジトリ” (repo gốc/upstream).

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 本家 vs 分家: 本家 là “nhà chính”, 分家 là “chi/nhánh tách ra”.
  • 本家 vs 宗家: 宗家 nhấn mạnh “tông gia/đầu ngành” (đặc biệt trong võ phái, nghệ thuật), mang sắc thái quyền uy hơn 本家.
  • 本家 vs 元祖: 元祖 là “người/nhà sáng lập đầu tiên”; 本家 là “nhà chính/chính chủ” duy trì dòng chính.
  • 本家 vs 本場: 本場 là “nơi nổi tiếng là gốc/chuẩn” (địa danh), còn 本家 là “nhà/cửa hàng gốc” hoặc “bản gốc”.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu thường gặp: 本家の〜 (của nhà chính), 〜の本家 (nhà gốc của ~), 本家に挨拶する, 本家サイト/本家リポジトリ.
  • Trong gia tộc, đi thăm/giỗ thường ưu tiên đến 本家 trước; dùng tôn kính vừa phải.
  • Trong kinh doanh/ẩm thực, dùng để nhấn mạnh tính “chính hiệu/chính chủ”.
  • Trong CNTT, “本家” thường tương đương “upstream” (nguồn gốc chính), phân biệt với “fork”.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
分家(ぶんけ) Đối nghĩa trong gia tộc Chi/nhánh tách ra Đối lập với 本家
宗家(そうけ) Từ gần nghĩa Tông gia/đầu ngành Trang trọng, quyền uy trong nghệ thuật/võ phái
元祖(がんそ) Từ liên quan Người/nhà sáng lập đầu tiên Nhấn “khai sinh”, khác “nhà chính”
本場(ほんば) Từ liên quan Nơi gốc/chuẩn Nhấn “địa điểm” hơn là “nhà/cửa hàng”
本店(ほんてん) Đồng nghĩa gần Trụ sở/cửa hàng chính Dùng trong kinh doanh bán lẻ
アップストリーム Tương đương ngữ cảnh IT Upstream Trong phát triển phần mềm, tương ứng 本家

6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)

  • (ほん): gốc, chính, bản; nghĩa “cái gốc/cái chính”.
  • (いえ/か): nhà, gia tộc.
  • Ghép nghĩa: “nhà gốc/nhà chính”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi nói về nghi lễ gia tộc ở Nhật, vai trò của 本家 rất quan trọng: họ giữ bàn thờ, gia phả và điều phối ngày giỗ. Trong kinh doanh, gắn mác “本家” nhấn mạnh tính chính hiệu, nhưng cần dùng cẩn trọng để không bị hiểu là tự xưng quyền uy. Trong công nghệ, nói “本家にプルリクを送る” là gửi pull request lên repo gốc.

8. Câu ví dụ

  • 正月には本家に集まって挨拶するのが習わしだ。
    Vào Tết Nguyên đán, theo lệ chúng tôi tụ họp và chào hỏi tại nhà chính.
  • この店は京都に本家があり、東京は支店です。
    Cửa hàng này có cửa hàng gốc ở Kyoto, còn Tokyo là chi nhánh.
  • 彼は本家筋の長男として、行事を取り仕切っている。
    Anh ấy là con trai cả của nhà chính nên đứng ra điều phối các nghi lễ.
  • レシピの本家に確認したところ、砂糖は使わないそうだ。
    Hỏi bên chính chủ của công thức thì họ nói không dùng đường.
  • このプロジェクトの本家リポジトリにバグ報告を出しました。
    Tôi đã gửi báo cáo lỗi lên repo gốc của dự án này.
  • 分家は年始に本家へ挨拶に行くのが礼儀だ。
    Các chi họ đi chúc Tết nhà chính là phép lịch sự.
  • うどんの本家を名乗る店が多いが、元祖とは限らない。
    Nhiều quán tự xưng là chính hiệu udon, nhưng không hẳn là nhà sáng lập đầu tiên.
  • 伝統芸能では本家と宗家の関係が複雑なこともある。
    Trong nghệ thuật truyền thống, quan hệ giữa nhà chính và tông gia đôi khi phức tạp.
  • 本家サイトの案内に従ってインストールしてください。
    Hãy cài đặt theo hướng dẫn trên trang chính chủ.
  • 地域の祭りは毎年本家で御神輿を出す。
    Lễ hội địa phương hằng năm nhà chính sẽ cho rước kiệu.
💡 Giải thích chi tiết về từ 本家 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?