Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
本妻
[Bản Thê]
ほんさい
🔊
Danh từ chung
vợ hợp pháp
Hán tự
本
Bản
sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
妻
Thê
vợ; người phối ngẫu