Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
本営
[Bản Doanh]
ほんえい
🔊
Danh từ chung
trụ sở chính
Hán tự
本
Bản
sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
営
Doanh
trại; thực hiện; xây dựng; kinh doanh