Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
本員
[Bản Viên]
ほんいん
🔊
Danh từ chung
thành viên này
Hán tự
本
Bản
sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
員
Viên
nhân viên; thành viên