本名 [Bản Danh]

ほんみょう
ほんめい
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 4000

Danh từ chung

tên thật

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

これが本名ほんみょう
Đó là tên thật của bạn à?
本名ほんみょうは、おしえません。
Tôi sẽ không tiết lộ tên thật.
彼女かのじょ本名ほんみょうはリサです。
Tên thật của cô ấy là Lisa.
本名ほんみょうおしえてください。
Làm ơn cho biết tên thật của bạn.
かれ本名ほんみょうなんて、らないわ。
Tôi không biết tên thật của anh ấy.
かれ本名ほんみょうからないのよ。
Tôi không biết tên thật của anh ấy.
かれ本名ほんみょうはトムです。
Tên thật của anh ấy là Tom.
トムの本名ほんみょうってる?
Bạn có biết tên thật của Tom không?
わたし本名ほんみょうは『Tom Jackson』です。
Tên thật của tôi là Tom Jackson.
それって、彼女かのじょ本名ほんみょうじゃないよ。
Đó không phải tên thật của cô ấy đâu.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 本名
  • Cách đọc: ほんみょう
  • Loại từ: Danh từ.
  • Nghĩa khái quát: tên thật (tên chính thức, thường là tên trong hộ tịch).
  • Hay đi kèm: 本名を名乗る, 本名で登録する, 本名公開, 本名非公開, 本名かどうか, 本名明かす, 本名義.

2. Ý nghĩa chính

本名 là “tên thật” của một người, đối lập với bút danh, nghệ danh hay biệt danh. Trong thủ tục, thường trùng với tên đăng ký pháp lý.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 本名 vs 実名: cả hai là “tên thật”; 実名 hay dùng khi “nêu tên thật trên báo chí” (実名報道). 本名 là tên thật nói chung.
  • 芸名/ペンネーム: nghệ danh/bút danh, không phải tên thật.
  • 偽名 (ぎめい): tên giả; 通称: tên thường dùng, có khi khác tên hộ tịch nhưng được xã hội quen dùng.
  • 戸籍名: tên trong hộ tịch; về pháp lý là chuẩn chính thức. 本名 thường trùng với 戸籍名.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu thông dụng:
    • 本名を名乗る/明かす/伏せる: xưng tên thật / tiết lộ / giấu.
    • 本名で登録する/契約する: đăng ký/ký bằng tên thật.
    • 本名非公開: không công bố tên thật.
  • Ngữ cảnh: thủ tục hành chính, hợp đồng, mạng xã hội, báo chí.
  • Lưu ý: Về quyền riêng tư, báo chí Nhật cân nhắc giữa 実名報道 và 匿名報道.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
実名 Đồng nghĩa gần tên thật Nhấn việc nêu tên trên truyền thông.
芸名 Đối lập nghệ danh Tên dùng trong giới nghệ sĩ.
ペンネーム Đối lập bút danh Tên dùng khi viết.
偽名 Đối nghĩa tên giả Không phải tên thật, thường để che giấu.
戸籍名 Liên quan tên trong hộ tịch Tên pháp lý chính thức.
通称 Liên quan tên thường dùng Có thể khác tên thật nhưng hay dùng.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 本: gốc, chính; on: ほん.
  • 名: tên; on: めい/みょう.
  • Kết hợp: “tên gốc/chính” → 本名.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong môi trường số, nhiều dịch vụ yêu cầu xác minh bằng 本名 để chống giả mạo, nhưng hiển thị ra ngoài có thể dùng ハンドルネーム. Người học nên phân biệt “xưng tên thật” (本名を名乗る) và “công khai tên thật” (本名公開) vì hàm ý quyền riêng tư khác nhau.

8. Câu ví dụ

  • 応募フォームには本名を記入してください。
    Vui lòng điền tên thật vào mẫu đăng ký.
  • 彼は芸名ではなく本名で活動している。
    Anh ấy hoạt động không phải bằng nghệ danh mà bằng tên thật.
  • 作者は本名を明かしていない。
    Tác giả chưa tiết lộ tên thật.
  • 契約には本名で署名する必要がある。
    Hợp đồng cần ký bằng tên thật.
  • 記事は容疑者の本名を報じなかった。
    Bài báo không nêu tên thật của nghi phạm.
  • SNSでは本名非公開に設定している。
    Trên mạng xã hội tôi đặt chế độ không công khai tên thật.
  • 彼女はイベントで本名を名乗った。
    Cô ấy xưng tên thật tại sự kiện.
  • このIDは本名確認が必要です。
    ID này cần xác minh tên thật.
  • 作家は長年本名を伏せていた。
    Nhà văn đã giấu tên thật trong nhiều năm.
  • 応募は本名に限ります。
    Chỉ chấp nhận tên thật khi ứng tuyển.
💡 Giải thích chi tiết về từ 本名 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?