1. Thông tin cơ bản
- Từ: 本体
- Cách đọc: ほんたい
- Từ loại: Danh từ
- JLPT (ước lượng): N2
- Nghĩa khái quát: phần thân/chính thể của thiết bị, vật; bản thân thực thể
- Độ trang trọng: Trung tính; dùng nhiều trong thương mại, kỹ thuật
- Ghi chú: Rất hay gặp trong mua bán: 本体価格, 本体のみ, 本体と付属品.
2. Ý nghĩa chính
- Thân máy/thiết bị chính: phần chính, không gồm phụ kiện (パソコン本体, カメラ本体).
- Thực thể/bản thể: cái “chính danh” so với phần phụ hay dẫn xuất (tổ chức/ý tưởng).
3. Phân biệt
- 本人: chính người đó (con người), không dùng cho đồ vật.
- 付属品: phụ kiện đi kèm; đối lập với 本体.
- 端末: thiết bị đầu cuối; có thể là 本体 của một hệ thống con, nhưng nghĩa nhấn khác.
- ボディ: “body” (mượn), thiên về vỏ/thân ngoài (ví dụ máy ảnh); 本体 là toàn bộ phần chính.
- 本体価格 vs 税込価格: giá thân máy (chưa thuế) vs giá đã gồm thuế.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- N + 本体: パソコン本体/スマホ本体/サーバー本体.
- 本体のみ/本体と付属品/本体が故障する/本体を再起動する.
- Giá bán: 本体価格+消費税+送料.
- Tài liệu kỹ thuật/hợp đồng: 本体仕様, 本体カラー, 本体重量.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 付属品 |
Đối lập/bổ sung |
Phụ kiện |
Bộ sạc, cáp, hộp… không thuộc “thân máy”. |
| 周辺機器 |
Liên quan |
Thiết bị ngoại vi |
Bàn phím, chuột, màn hình, v.v. |
| 端末 |
Liên quan (khác trọng tâm) |
Thiết bị đầu cuối |
Nhấn vai trò trong mạng/hệ thống. |
| ボディ |
Từ mượn gần nghĩa |
Thân/vỏ |
Thường nói phần vỏ; hẹp hơn 本体. |
| 本人 |
Dễ nhầm (khác loại) |
Đương sự/chính người đó |
Dùng cho con người, không phải vật. |
| 本体価格 |
Thuật ngữ |
Giá thân máy |
Chưa gồm thuế/khuyến mãi. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
本: gốc, chính. 体: thân, cơ thể/vật thể. Ghép lại thành “thân/chính thể” của một vật hay khái niệm.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi đọc mô tả sản phẩm tại Nhật, chú ý các cụm như “本体のみ” (chỉ thân máy), “本体は含まれません” (không bao gồm thân máy). Trong kỹ thuật, “本体を再起動” hay “本体が熱い” là mô tả trực tiếp trạng thái thiết bị.
8. Câu ví dụ
- パソコンの本体を机の下に置いた。
Tôi đặt thân máy tính dưới bàn.
- この価格は本体価格で、消費税は別です。
Giá này là giá thân máy, thuế tiêu dùng tính riêng.
- スマホ本体が熱くなっている。
Thân máy điện thoại đang nóng lên.
- カメラの本体に傷がついた。
Thân máy ảnh bị xước.
- テレビ本体とリモコンは別売りです。
Thân tivi và điều khiển bán riêng.
- アプリ本体を最新バージョンに更新した。
Tôi đã cập nhật bản thân ứng dụng lên phiên bản mới nhất.
- ドローン本体を修理に出した。
Tôi mang thân máy drone đi sửa.
- 付属品は揃っていますが、本体がありません。
Phụ kiện thì đủ nhưng không có thân máy.
- これは企業の本体が抱える課題だ。
Đây là vấn đề mà chính thực thể doanh nghiệp đang gặp phải.
- データはサーバー本体に保存されている。
Dữ liệu được lưu trên thân máy chủ.