本会議 [Bản Hội Nghị]

ほんかいぎ
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 2000

Danh từ chung

phiên họp toàn thể; phiên họp thường kỳ

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれ科学かがく専門せんもんでないひとたちのためにほん決心けっしんをしたのは、アメリカでの会議かいぎのちだった。
Anh ấy quyết định viết sách cho những người không phải là chuyên gia khoa học sau một hội nghị ở Mỹ.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 本会議
  • Cách đọc: ほんかいぎ
  • Loại từ: Danh từ (thuật ngữ nghị trường)
  • Lĩnh vực: Chính trị – lập pháp, hành chính công

2. Ý nghĩa chính

Chỉ phiên họp toàn thể (toàn thể nghị sĩ tham dự) của cơ quan lập pháp, ví dụ: 衆議院本会議, 参議院本会議 trong Quốc hội Nhật.

3. Phân biệt

  • 本会議: Phiên họp toàn thể để thảo luận, biểu quyết chính thức.
  • 委員会: Ủy ban (nhóm nhỏ) thẩm tra chi tiết trước khi đưa ra 本会議.
  • 全体会合/総会: Họp toàn thể nói chung (ngoài bối cảnh nghị viện), sắc thái rộng hơn.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Kết hợp thường gặp: 本会議を開く/招集する/開催する, 本会議で審議/可決/否決, 本会議場, 本会議に上程, 本会議採決.
  • Trong tin tức: nhấn mạnh giai đoạn chính thức của quy trình lập pháp.
  • Thường đi kèm tên viện hoặc cấp chính quyền để rõ bối cảnh.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
委員会 Đối chiếu quy trình ủy ban Giai đoạn thẩm tra trước khi lên 本会議.
本会議場 Liên quan phòng họp toàn thể Địa điểm tiến hành 本会議.
採決 Liên quan bỏ phiếu Hành vi thường diễn ra tại 本会議.
全体会合 Gần nghĩa họp toàn thể Tổng quát, không chuyên biệt cho nghị viện.
予算委員会 Liên quan ủy ban ngân sách Ví dụ về ủy ban then chốt trước khi lên 本会議.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 本: “chính, chủ, gốc” → nhấn mạnh tính “chính thức, trung tâm”.
  • 会議: “hội nghị, cuộc họp”.
  • 本会議 = phiên họp “chính” của toàn thể cơ quan.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong quy trình lập pháp Nhật, dự luật thường được thảo luận kỹ tại ủy ban rồi mới lên 本会議 để tranh luận ngắn và bỏ phiếu. Khi đọc tin, thấy “本会議で可決” tức là đã vượt qua ngưỡng quan trọng về thủ tục.

8. Câu ví dụ

  • 衆議院の本会議で予算案が可決された。
    Dự toán ngân sách đã được thông qua tại phiên toàn thể Hạ viện.
  • 午後一時から本会議を開く予定だ。
    Dự kiến mở phiên họp toàn thể từ 1 giờ chiều.
  • 法案は委員会を通過し、本会議に上程された。
    Dự luật đã qua ủy ban và được trình lên phiên toàn thể.
  • 参議院本会議で与野党が激しく議論した。
    Tại phiên toàn thể Thượng viện, liên minh cầm quyền và đối lập tranh luận dữ dội.
  • 停電の影響で本会議が延期された。
    Vì mất điện nên phiên toàn thể bị hoãn.
  • 採決は明日の本会議に持ち越された。
    Cuộc bỏ phiếu được dời sang phiên toàn thể ngày mai.
  • 彼は本会議場で記者団の質問に答えた。
    Anh ấy trả lời báo chí tại phòng họp toàn thể.
  • 重要法案が本会議で否決された。
    Một dự luật quan trọng đã bị bác tại phiên toàn thể.
  • 党首討論の後、本会議が再開された。
    Sau cuộc tranh luận giữa các lãnh đạo đảng, phiên toàn thể được mở lại.
  • 市議会の本会議は市民にも公開されている。
    Phiên toàn thể của hội đồng thành phố cũng được mở cho người dân.
💡 Giải thích chi tiết về từ 本会議 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?