Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
本人確認書類
[Bản Nhân Xác Nhận Thư Loại]
ほんにんかくにんしょるい
🔊
Danh từ chung
giấy tờ tùy thân
Hán tự
本
Bản
sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
人
Nhân
người
確
Xác
xác nhận; chắc chắn; rõ ràng
認
Nhận
công nhận; chứng kiến; phân biệt; nhận ra; đánh giá cao; tin tưởng
書
Thư
viết
類
Loại
loại; giống; chủng loại; lớp; chi