本人確認 [Bản Nhân Xác Nhận]

ほんにんかくにん

Danh từ chung

xác minh danh tính

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

場所ばしょ確認かくにん見合みあいの場所ばしょ本人ほんにんじん下見したみをしておきましょう。
Xác nhận địa điểm: Người tham gia hoặc người đi kèm nên đi thăm trước địa điểm hẹn hò.