Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
本人次第
[Bản Nhân Thứ Đệ]
ほんにんしだい
🔊
Danh từ chung
tùy thuộc vào bản thân
Hán tự
本
Bản
sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
人
Nhân
người
次
Thứ
tiếp theo; thứ tự
第
Đệ
số; nơi ở