Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
末等
[Mạt Đẳng]
まっとう
🔊
Danh từ chung
vị trí cuối cùng
Hán tự
末
Mạt
cuối; đầu; bột; hậu thế
等
Đẳng
v.v.; và như thế; hạng (nhất); chất lượng; bằng; tương tự