Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
末端消費者
[Mạt Đoan Tiêu Phí Giả]
まったんしょうひしゃ
🔊
Danh từ chung
người dùng cuối
Hán tự
末
Mạt
cuối; đầu; bột; hậu thế
端
Đoan
cạnh; nguồn gốc; kết thúc; điểm; biên giới; bờ; mũi đất
消
Tiêu
dập tắt; tắt
費
Phí
chi phí; giá cả; tiêu; tiêu thụ; lãng phí
者
Giả
người