Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
末端価格
[Mạt Đoan Giá Cách]
まったんかかく
🔊
Danh từ chung
giá bán lẻ
Hán tự
末
Mạt
cuối; đầu; bột; hậu thế
端
Đoan
cạnh; nguồn gốc; kết thúc; điểm; biên giới; bờ; mũi đất
価
Giá
giá trị; giá cả
格
Cách
địa vị; hạng; năng lực; tính cách