末永い [Mạt Vĩnh]
末長い [Mạt Trường]
すえながい
Tính từ - keiyoushi (đuôi i)
vĩnh viễn; lâu dài
🔗 末永く・すえながく
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
彼は末永く記憶に残るだろう。
Anh ấy sẽ được nhớ mãi về sau.
末永く、楽しい日々を送られますようお祈りします。
Tôi cầu chúc bạn có những ngày vui vẻ kéo dài mãi mãi.
客人たちはその幸せな夫婦が末永く裕福な人生を送る事を祈った。
Khách mời đã cầu nguyện cho cặp vợ chồng hạnh phúc này có một cuộc sống giàu có lâu dài.