Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
末期医療
[Mạt Kỳ Y Liệu]
まっきいりょう
🔊
Danh từ chung
chăm sóc giai đoạn cuối
Hán tự
末
Mạt
cuối; đầu; bột; hậu thế
期
Kỳ
kỳ hạn; thời gian
医
Y
bác sĩ; y học
療
Liệu
chữa lành; chữa trị