Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
末技
[Mạt Kĩ]
まつぎ
🔊
Danh từ chung
tay nghề kém
Hán tự
末
Mạt
cuối; đầu; bột; hậu thế
技
Kĩ
kỹ năng; nghệ thuật