末広がり [Mạt Quảng]
すえひろがり
Danh từ chung
mở rộng như quạt
JP: 火は末広がりに大きくなった。
VI: Lửa đã lan rộng ra một cách đều đặn.
🔗 末広・すえひろ
Danh từ chung
trở nên thịnh vượng
🔗 末広・すえひろ
Danh từ chung
quạt gấp; quạt lễ
🔗 末広・すえひろ